feat: Enhance chapter list and TTS functionality
Build Android APK / build-apk (push) Failing after 4m37s
Build Android APK / build-apk (push) Failing after 4m37s
- Introduced ChapterListQuery and ChapterListPage classes for better chapter management. - Updated chapterListProvider to handle pagination and canonical ID resolution. - Improved ReaderScreen with enhanced TTS features, including auto-scroll to active paragraph and better handling of TTS state. - Added TtsPlayerWidget with compact mode and improved UI for TTS controls. - Enhanced TtsService to manage speech segments and background mode for TTS. - Implemented battery optimization checks for TTS background mode on Android. - Updated main.dart to ensure proper error handling in a zoned environment.
This commit is contained in:
@@ -0,0 +1,22 @@
|
||||
---
|
||||
name: "Debug Triage Checklist"
|
||||
description: "Use when: cần phân tích nhanh lỗi runtime từ logcat/server logs, xác định root cause và đề xuất patch an toàn"
|
||||
argument-hint: "Dán log, stack trace, bước tái hiện, và môi trường bị lỗi"
|
||||
agent: "Sleuth Debugger Agent"
|
||||
---
|
||||
Thực hiện debug triage theo checklist chuẩn cho lỗi runtime được cung cấp.
|
||||
|
||||
Checklist bắt buộc:
|
||||
- Trích xuất error signature chính và stack trace quan trọng nhất.
|
||||
- Xác định giả định tái hiện lỗi và điều kiện kích hoạt.
|
||||
- Khoanh vùng root cause bằng bằng chứng từ log + code path.
|
||||
- Đề xuất patch nhỏ nhất có thể áp dụng ngay.
|
||||
- Đưa kế hoạch verify sau fix với expected behavior rõ ràng.
|
||||
|
||||
Kết quả bắt buộc:
|
||||
- Error signature.
|
||||
- Root cause theo chuỗi nhân quả.
|
||||
- File/symbol bị ảnh hưởng.
|
||||
- Patch proposal cụ thể.
|
||||
- Verification checklist.
|
||||
- Guardrails phòng tái phát (test/logging/alerts).
|
||||
@@ -0,0 +1,19 @@
|
||||
---
|
||||
name: "Flutter Integration Test Flow"
|
||||
description: "Use when: cần viết hoặc mở rộng Flutter integration_test cho user flow quan trọng và chống regression mobile"
|
||||
argument-hint: "Nêu flow cần test, dữ liệu đầu vào, và tiêu chí thành công"
|
||||
agent: "SDET Agent"
|
||||
---
|
||||
Tạo hoặc cập nhật Flutter integration_test cho user flow được chỉ định.
|
||||
|
||||
Yêu cầu thực hiện:
|
||||
- Ưu tiên `integration_test` theo cấu trúc hiện có của dự án.
|
||||
- Thiết kế test theo hành vi người dùng thật (đăng nhập, điều hướng, thao tác chính, trạng thái mong đợi).
|
||||
- Bao gồm ít nhất một nhánh lỗi hoặc edge case có giá trị.
|
||||
- Tránh test phụ thuộc dữ liệu không ổn định; thêm setup/teardown cần thiết.
|
||||
|
||||
Kết quả bắt buộc:
|
||||
- Danh sách file test đã tạo/cập nhật.
|
||||
- Lệnh chạy cụ thể (`flutter test integration_test` hoặc lệnh tương đương của repo).
|
||||
- Kết quả pass/fail và nguyên nhân nếu fail.
|
||||
- Đề xuất mở rộng coverage cho vòng kế tiếp.
|
||||
@@ -0,0 +1,27 @@
|
||||
---
|
||||
name: "Multi-Agent Workflow"
|
||||
description: "Use when: vận hành chu kỳ Planner -> Coder -> Tester -> Debugger cho tính năng mới hoặc bugfix"
|
||||
argument-hint: "Nêu tính năng/bug cần xử lý, phạm vi web-mobile-api, và tiêu chí hoàn tất"
|
||||
agent: "System Architect Agent"
|
||||
---
|
||||
Điều phối quy trình Multi-Agent theo chu kỳ sau, bám sát phạm vi người dùng cung cấp.
|
||||
|
||||
Quy trình bắt buộc:
|
||||
1. Planner: dùng tư duy @workspace + plan-first để thiết kế feature/bugfix scope và các mốc triển khai.
|
||||
2. Coder: triển khai đồng bộ phần Backend API và phần Web/Mobile liên quan theo contract hiện hành.
|
||||
3. Tester: gọi SDET Agent để tạo/chạy test tự động.
|
||||
- API: ưu tiên Postman/Newman.
|
||||
- Mobile: ưu tiên Flutter integration_test.
|
||||
4. Debugger: nếu crash/lỗi runtime, gọi Sleuth Debugger Agent phân tích log và đề xuất patch nhỏ nhất.
|
||||
|
||||
Ràng buộc:
|
||||
- API phải REST-only.
|
||||
- Contract chuẩn dùng duy nhất reader-api/docs/openapi.yaml.
|
||||
- Báo cáo rõ tác động tới web và mobile sau mỗi thay đổi contract.
|
||||
|
||||
Kết quả bắt buộc:
|
||||
- Kế hoạch triển khai theo bước.
|
||||
- Danh sách file thay đổi theo từng pha.
|
||||
- Kết quả test pass/fail.
|
||||
- Root cause + patch nếu có lỗi.
|
||||
- Danh sách việc còn lại trước khi merge.
|
||||
@@ -0,0 +1,19 @@
|
||||
---
|
||||
name: "Regression API Newman"
|
||||
description: "Use when: cần tạo hoặc cập nhật regression suite cho API bằng Postman/Newman sau khi sửa endpoint hoặc auth flow"
|
||||
argument-hint: "Nêu endpoint/flow cần cover, env chạy test, và tiêu chí pass/fail"
|
||||
agent: "SDET Agent"
|
||||
---
|
||||
Thiết kế và triển khai regression API test theo chuẩn Postman/Newman cho phạm vi người dùng cung cấp.
|
||||
|
||||
Yêu cầu thực hiện:
|
||||
- Ưu tiên Postman collection + environment + Newman command.
|
||||
- Bám theo cấu trúc endpoint và auth flow hiện có của workspace đang mở.
|
||||
- Bao phủ cả happy path, validation errors, auth errors và regression cases đã biết.
|
||||
- Nếu thiếu dữ liệu test, đề xuất seed/mock tối thiểu và cách chạy lại ổn định.
|
||||
|
||||
Kết quả bắt buộc:
|
||||
- Danh sách file đã tạo/cập nhật cho Postman/Newman.
|
||||
- Lệnh chạy Newman cụ thể.
|
||||
- Bảng pass/fail theo từng test case.
|
||||
- Rủi ro còn lại và test nên thêm tiếp.
|
||||
Reference in New Issue
Block a user